Koya Kitagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koya Kitagawa |
| Ngày sinh | 26/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 450,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2022 | SK Rapid | Shimizu S-Pulse | Transfer | 450,000 € |
| 31/07/2019 | Shimizu S-Pulse | SK Rapid | Transfer | 1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | 7 | - | - | 3 |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Hạng Hai Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |