Koya Yuruki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Koya Yuruki |
| Ngày sinh | 03/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashiwa Reysol |
| Hợp đồng đến | 12/01/2026 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Vissel Kobe | Kashiwa Reysol | Transfer | - |
| 09/01/2022 | Urawa Reds | Vissel Kobe | Free Transfer | - |
| 05/01/2019 | Montedio Yamagata | Urawa Reds | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vissel Kobe | C1 Châu Á | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Vissel Kobe | Siêu Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |