Kristoffer Normann Hansen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kristoffer Normann Hansen |
| Ngày sinh | 12/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dalian Kuncheng City |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/02/2026 | TừThép Xanh Nam Định | ĐếnDalian Kuncheng City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2025 | TừTBC | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2023 | TừTBC | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừSandefjord | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừUllensaker / Kisa | ĐếnSandefjord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2018 | TừSarpsborg 08 | ĐếnUllensaker / Kisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừSandefjord | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừFram | ĐếnSandefjord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2013 | TừSandefjord | ĐếnFram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừFram | ĐếnSandefjord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừSandefjord | ĐếnFram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừTBC | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dalian Kuncheng City | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 4 | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | C1 Châu Âu | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | VĐQG Ba Lan | - | 3 | 8 | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Cúp Ba Lan | 99 | - | - | - | - |