Kwame Amponsah Karikari
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kwame Amponsah Karikari |
| Ngày sinh | 21/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Banbueng City, Haugesund, Neftçi, ENPPI |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2025 | TừNakhon Pathom | ĐếnBanbueng City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKasetsart | ĐếnNakhon Pathom | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừNakhon Pathom | ĐếnKasetsart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnNakhon Pathom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2023 | TừChennaiyin | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnChennaiyin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnENPPI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừNeftchi | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Urooba | ĐếnNeftchi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừNeftchi | ĐếnAl Urooba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAl Shahaniya | ĐếnNeftçi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2018 | TừAl Markhiya | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2016 | TừHalmstad | ĐếnHaugesund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2015 | TừBalıkesirspor | ĐếnHalmstad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừHalmstad | ĐếnBalıkesirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừAIK | ĐếnHalmstad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừAIK | ĐếnBalıkesirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừAIK | ĐếnDegerfors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kasetsart | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Hạng Hai TháI Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Pathom | VĐQG Thái Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Pathom | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Police Tero FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 10 | - | - | - | - |