Kyoga Nakamura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kyoga Nakamura |
| Ngày sinh | 25/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lion City Sailors FC |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | True Bangkok United | Lion City Sailors FC | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Tampines Rovers | True Bangkok United | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | Albirex Niigata S | Tampines Rovers | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | YSCC | Albirex Niigata S | Transfer | - |
| 01/02/2018 | JEF United | YSCC | Free Transfer | - |
| 31/01/2018 | YSCC | JEF United | End of loan | - |
| 01/02/2017 | JEF United | YSCC | Loan | - |
| 31/01/2017 | Ryūkyū | JEF United | End of loan | - |
| 14/09/2016 | JEF United | Ryūkyū | Loan | - |
| 31/01/2016 | YSCC | JEF United | End of loan | - |
| 01/07/2015 | JEF United | YSCC | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Singapore | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2027 | Singapore | Vòng Loại Asian Cup | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Singapore | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tampines Rovers | Cúp Quốc Gia Singapore | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Tampines Rovers | VĐQG Singapore | - | 3 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Tampines Rovers | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |