Luis Alejandro Guerra Romero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Alejandro Guerra Romero |
| Ngày sinh | 20/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol |
| Hợp đồng | 23/01/2026 - |
| Số áo | 30 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừDeportes Limache | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừAntofagasta | ĐếnDeportes Limache | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMonagas | ĐếnAntofagasta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừAntofagasta | ĐếnMonagas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừCarabobo | ĐếnAntofagasta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừCaracas | ĐếnCarabobo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAragua | ĐếnCaracas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừCaracas | ĐếnAragua | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừMonagas | ĐếnCaracas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCaracas | ĐếnMonagas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừMineros de Guayana | ĐếnCaracas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | - | 1 | - | 3 |
| 2025 | Deportes Limache | Cúp Quốc Gia Chile | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Deportes Limache | VĐQG Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Antofagasta | Hạng Hai Chile | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Antofagasta | Cúp Quốc Gia Chile | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Antofagasta | Cúp Quốc Gia Chile | 30 | - | - | - | - |