Lambilate Jordan Tawaba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lambilate Jordan Tawaba |
| Ngày sinh | 22/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fola Esch |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Fola Esch | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fola Esch | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fola Esch | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fola Esch | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sant Julià | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sant Julià | VĐQG Andorra | 28 | - | - | - | - |