Landry Nany Dimata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Landry Nany Dimata |
| Ngày sinh | 01/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chongqing Tonglianglong FC, Pafos FC |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Pafos FC | Chongqing Tonglianglong FC | Loan | - |
| 05/02/2026 | Pafos FC | Chongqing Tonglianglong FC | Loan | - |
| 02/09/2025 | Samsunspor | Pafos FC | Transfer | 750,000 € |
| 01/09/2023 | Espanyol | Samsunspor | Transfer | - |
| 30/06/2023 | NEC Nijmegen | Espanyol | End of loan | - |
| 30/08/2022 | Espanyol | NEC Nijmegen | Loan | - |
| 01/07/2021 | Anderlecht | Espanyol | Transfer | 2,200,000 € |
| 30/06/2021 | Espanyol | Anderlecht | End of loan | - |
| 01/02/2021 | Anderlecht | Espanyol | Loan | 260,000 € |
| 01/07/2019 | VfL Wolfsburg | Anderlecht | Transfer | 5,000,000 € |
| 30/06/2019 | Anderlecht | VfL Wolfsburg | End of loan | - |
| 02/07/2018 | VfL Wolfsburg | Anderlecht | Loan | 500,000 € |
| 01/07/2017 | KV Oostende | VfL Wolfsburg | Transfer | 11,500,000 € |
| 01/07/2016 | Standard Liège II | KV Oostende | Transfer | 500,000 € |
| 01/01/2001 | Samsunspor | Pafos FC | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chongqing Tonglianglong FC | VĐQG Trung Quốc | - | 5 | 2 | - | 1 |
| 2025-2026 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Pafos FC | VĐQG Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Samsunspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Samsunspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Espanyol | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |