Larbi Naji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Larbi Naji |
| Ngày sinh | 14/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CODM Meknès, Morocco |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2025 | TừFAR Rabat | ĐếnCODM Meknès | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừRSB Berkane | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2012 | TừUTS Rabat | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CODM Meknès | VĐQG Morocco | - | 2 | - | - | 6 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FAR Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FAR Rabat | CAF Champions League | 13 | - | - | - | - |