Laura Freigang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Laura Freigang |
| Ngày sinh | 01/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eintracht Frankfurt W, Germany W |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Germany W | UEFA Nations League Nữ | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Germany W | EURO Nữ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt W | C1 Châu Âu (Nữ) | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt W | VĐQG Nữ Đức | - | 15 | 6 | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt W | Cúp Nữ Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Germany W | Olympic Nữ | 10 | - | - | - | - |