Lee Harmon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lee Harmon |
| Ngày sinh | 23/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tupapa Maraerenga, Cook Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tupapa Maraerenga | OFC Champions League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tupapa Maraerenga | VĐQG Cook Islands | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tupapa Maraerenga | OFC Champions League | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cook Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tupapa Maraerenga | VĐQG Cook Islands | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tupapa Maraerenga | OFC Champions League | 11 | - | - | - | - |