Lei Xu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lei Xu |
| Ngày sinh | 11/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Segenda |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2026 | TừJiangxi Liansheng | ĐếnShanghai Segenda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFoshan Nashi FC | ĐếnHunan Xiangtao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2023 | TừMeizhou Hakka | ĐếnFoshan Nashi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Segenda | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Jiangxi Liansheng | Cúp FA Trung Quốc | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Jiangxi Liansheng | Hạng Hai Trung Quốc | - | 1 | - | - | - |
| 2023 | Hunan Xiangtao | Cúp FA Trung Quốc | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Hunan Xiangtao | Hạng Hai Trung Quốc | 16 | - | - | - | - |