Levan Kutalia

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Levan Kutalia |
| Ngày sinh | 19/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Acre, Samtredia, Rustavi |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Samgurali | Rustavi | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | Dinamo Batumi | Samgurali | Free Transfer | - |
| 13/03/2024 | Alashkert | Dinamo Batumi | Free Transfer | - |
| 07/07/2023 | Sektzia Nes Tziona | Alashkert | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Hapoel Umm al-Fahm | Sektzia Nes Tziona | Free Transfer | - |
| 19/01/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Umm al-Fahm | Free Transfer | - |
| 01/08/2020 | Irtysh | Hapoel Tel Aviv | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | Dinamo Tbilisi | Irtysh | Transfer | - |
| 01/01/2019 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Tbilisi | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Shukura | Torpedo Kutaisi | Transfer | - |
| 10/07/2016 | FC Odishi 1919 | Shukura | Free Transfer | - |
| 10/01/2016 | Merani Martvili | FC Odishi 1919 | Free Transfer | - |
| 01/01/2011 | TBC | Zrinjski | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rustavi | Hạng Hai Georgia | - | 5 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Samgurali | VĐQG Georgia | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Samgurali | Cúp Quốc Gia Georgia | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |