Lina Hurtig
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lina Hurtig |
| Ngày sinh | 05/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arsenal W, Sweden W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sweden W | UEFA Nations League Nữ | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden W | EURO Nữ | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arsenal W | C1 Châu Âu (Nữ) | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arsenal W | Cúp FA Nữ Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arsenal W | Siêu Cúp Nữ Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arsenal W | Cúp Liên Đoàn Nữ Anh | 17 | - | - | - | - |