Liviu Ion Antal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liviu Ion Antal |
| Ngày sinh | 02/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Žalgiris |
| Số áo | 80 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừSCM Zalău | ĐếnŽalgiris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2025 | TừŽalgiris | ĐếnSCM Zalău | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2025 | TừSCM Zalău | ĐếnŽalgiris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừŽalgiris | ĐếnSCM Zalău | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừMioveni | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừŽalgiris | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCFR Cluj | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2017 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừGençlerbirliği | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừGençlerbirliği | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | 5 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Žalgiris | Europa Conference League | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Zalău | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2024 | Žalgiris | VĐQG Lithuania | 80 | - | - | - | - |
| 2024 | Žalgiris | Cúp Quốc Gia Lithuania | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Žalgiris | C1 Châu Âu | 80 | - | - | - | - |