Logan Tipene Rogerson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Logan Tipene Rogerson |
| Ngày sinh | 28/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Auckland, New Zealand |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Noah | Auckland | Transfer | - |
| 15/02/2024 | Haka | Noah | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | HJK | Haka | Free Transfer | - |
| 31/12/2021 | Haka | HJK | End of loan | - |
| 12/08/2021 | HJK | Haka | Loan | - |
| 21/03/2021 | Auckland City | HJK | Transfer | - |
| 23/10/2019 | TBC | Auckland City | Transfer | - |
| 24/07/2018 | Wellington Phoenix | Carl Zeiss Jena | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Auckland | VĐQG Úc | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Auckland | Cúp Quốc Gia New Zealand | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Auckland | VĐQG Úc | 27 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |