Lucas Hedlund
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Hedlund |
| Ngày sinh | 18/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | GAIS |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Mezőkövesd-Zsóry | GAIS | Free Transfer | - |
| 29/01/2024 | Utsikten | Mezőkövesd-Zsóry | Free Transfer | - |
| 12/01/2019 | Häcken | Utsikten | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GAIS | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2025 | GAIS | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | GAIS | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | GAIS | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mezőkövesd-Zsóry | VĐQG Hungary | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Utsikten | Hạng Hai Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |