Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Kal Schenfeld Prigioli |
| Ngày sinh | 16/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nantong Zhiyun, Sao Paulo U20, TBC |
| Hợp đồng đến | 04/02/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Sport Recife | Nantong Zhiyun | Free Transfer | - |
| 14/08/2025 | Al Riyadh | Sport Recife | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Al Riyadh | TBC | Transfer | - |
| 19/08/2024 | Atlético GO | Al Riyadh | Transfer | - |
| 09/08/2024 | Atlético GO | TBC | Transfer | - |
| 19/02/2024 | América Mineiro | Atlético GO | Transfer | - |
| 01/01/2022 | São Paulo | América Mineiro | Transfer | - |
| 31/12/2021 | América Mineiro | São Paulo | End of loan | - |
| 16/06/2021 | São Paulo | América Mineiro | Loan | - |
| 14/06/2021 | Nacional | São Paulo | End of loan | - |
| 10/08/2020 | São Paulo | Nacional | Loan | - |
| 31/07/2020 | América Mineiro | São Paulo | End of loan | - |
| 16/09/2019 | São Paulo | América Mineiro | Loan | - |
| 01/01/2019 | Vasco da Gama | São Paulo | End of loan | - |
| 31/08/2018 | São Paulo | Vasco da Gama | Loan | - |
| 16/04/2018 | Guarani | São Paulo | End of loan | - |
| 16/04/2018 | Guarani | Sao Paulo U20 | End of loan | - |
| 01/01/2018 | São Paulo | Guarani | Loan | - |
| 01/01/2018 | Sao Paulo U20 | Guarani | Loan | - |
| 30/06/2017 | Paraná | São Paulo | End of loan | - |
| 30/06/2017 | Paraná | Sao Paulo U20 | End of loan | - |
| 22/03/2017 | São Paulo | Paraná | Loan | - |
| 22/03/2017 | Sao Paulo U20 | Paraná | Loan | - |
| 01/01/2017 | Sao Paulo U20 | São Paulo | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nantong Zhiyun | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Sport Recife | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Al Riyadh | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Riyadh | VĐQG Ả Rập Saudi | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | VĐQG Brazil | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | Copa do Brasil | 14 | - | - | - | - |