Lucas David Pratto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas David Pratto |
| Ngày sinh | 04/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coquimbo Unido |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừSarmiento | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2025 | TừOlimpia | ĐếnSarmiento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừDefensa y Justicia | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừVélez Sarsfield | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừRiver Plate | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFeyenoord | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừRiver Plate | ĐếnFeyenoord | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày08/01/2018 | TừSão Paulo | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,500,000 € |
| Ngày10/02/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,200,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừVélez Sarsfield | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày10/01/2013 | TừGenoa | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/12/2012 | TừVélez Sarsfield | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2012 | TừGenoa | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày02/07/2011 | TừUniversidad Católica | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừBoca Juniors | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừUniversidad Católica | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBoca Juniors | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừUnión Santa Fe | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừBoca Juniors | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừLyn | ĐếnBoca Juniors Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2008 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnLyn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừTigre | ĐếnBoca Juniors Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2007 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Coquimbo Unido | VĐQG Chile | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Coquimbo Unido | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Olimpia | VĐQG Paraguay | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Olimpia | Copa Libertadores | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Olimpia | Cúp Quốc Gia Paraguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Olimpia | VĐQG Paraguay | 19 | - | - | - | - |