Lucas Vinicius Gonçalves Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Vinicius Gonçalves Silva |
| Ngày sinh | 14/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thể Công-Viettel, Zimbru |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Hải Phòng | Thể Công-Viettel | Free Transfer | - |
| 01/09/2023 | SHB Đà Nẵng | Hải Phòng | Free Transfer | - |
| 17/06/2023 | Hà Nội | SHB Đà Nẵng | Free Transfer | - |
| 13/08/2022 | Guarani | Hà Nội | Transfer | - |
| 28/05/2021 | CRB | Guarani | Transfer | - |
| 07/12/2020 | Goiás | CRB | Free Transfer | - |
| 08/01/2020 | Fluminense | Goiás | Free Transfer | - |
| 09/08/2019 | Al Kuwait | Fluminense | Free Transfer | - |
| 14/01/2019 | Goiás | Al Kuwait | Free Transfer | - |
| 20/12/2017 | Criciúma | Goiás | Transfer | - |
| 01/06/2017 | América RN | Criciúma | Transfer | - |
| 29/07/2016 | Sergipe | Zimbru | Free Transfer | - |
| 30/03/2016 | Luverdense | Sergipe | Free Transfer | - |
| 22/01/2016 | Resende | Luverdense | Free Transfer | - |
| 01/07/2015 | Sergipe | Resende | Free Transfer | - |
| 21/01/2015 | Sampaio Corrêa | Sergipe | Free Transfer | - |
| 01/01/2015 | Caxias | Sampaio Corrêa | Free Transfer | - |
| 01/01/2013 | Ypiranga Erechim | Sergipe | Transfer | - |
| 01/07/2012 | Portimonense SAD | Ypiranga Erechim | Free Transfer | - |
| 01/01/2012 | Shonan Bellmare | Portimonense SAD | Free Transfer | - |
| 01/01/2011 | Difaâ El Jadida | Shonan Bellmare | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | - | 11 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Hải Phòng | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | - | 9 | 2 | - | 4 |
| 2023-2024 | Hải Phòng | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hải Phòng | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |