Lucca Borges De Brito
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucca Borges De Brito |
| Ngày sinh | 14/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guarani |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừNovorizontino | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừLamphun Warrior | ĐếnNovorizontino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPonte Preta | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừFluminense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừAl Khor | ĐếnFluminense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2020 | TừCorinthians | ĐếnAl Khor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2020 | TừAl Khor | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCorinthians | ĐếnAl Khor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBahia | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Rayyan | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2018 | TừCorinthians | ĐếnAl Rayyan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2018 | TừInternacional | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2018 | TừCorinthians | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2017 | TừPonte Preta | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừCorinthians | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2016 | TừCriciúma | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,110,000 € |
| Ngày05/05/2016 | TừCorinthians | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2015 | TừCriciúma | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCruzeiro | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừCriciúma | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừCruzeiro | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2013 | TừCriciúma | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2011 | TừChapecoense | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/06/2011 | TừCriciúma | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừPalmas | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guarani | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Hungary | EURO | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Lamphun Warrior | Cúp FA Thái Lan | 30 | - | - | - | - |