Luis Fabián Mina Zapata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Fabián Mina Zapata |
| Ngày sinh | 10/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2023 | Macará | Gimpo | Transfer | - |
| 23/06/2022 | Deportes Quindío | Macará | Transfer | - |
| 01/01/2021 | Boca Juniors de Cali | Deportes Quindío | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 6 | 1 | - | - |
| 2025 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 4 | - | - | - |
| 2024 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | 24 | - | - | - | - |