Luiz Felipe Scolari, sinh ngày 9 tháng 11 năm 1948 tại Passo Fundo, Rio Grande do Sul, Brasil, thường được gọi với biệt danh "Felipão", là một trong những huấn luyện viên bóng đá nổi tiếng nhất thế giới. Ông từng có sự nghiệp cầu thủ khiêm tốn ở vị trí hậu vệ, nhưng lại tạo dựng được tên tuổi vang dội trong vai trò huấn luyện viên. Thành tích đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của Scolari là đưa đội tuyển Brasil đến chức vô địch World Cup 2002, cùng với việc dẫn dắt đội tuyển Bồ Đào Nha đến trận chung kết Euro 2004 và bán kết World Cup 2006.
Sự nghiệp
Sự nghiệp cầu thủ
Scolari sinh ra trong một gia đình có truyền thống bóng đá khi cha ông, Benjamin, cũng là cầu thủ chuyên nghiệp với biệt danh "perna-de-pau" (chân gỗ). Thi đấu ở vị trí hậu vệ, Scolari đã khoác áo nhiều câu lạc bộ trong sự nghiệp cầu thủ của mình.
Caxias
Scolari bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại câu lạc bộ Caxias, nơi ông có những trải nghiệm đầu tiên trong bóng đá chuyên nghiệp.
Juventude
Sau Caxias, ông chuyển đến Juventude, một câu lạc bộ khác tại Rio Grande do Sul, tiếp tục phát triển kỹ năng thi đấu của mình.
Novo Hamburgo
Tiếp theo, Scolari gia nhập Novo Hamburgo, tiếp tục sự nghiệp cầu thủ tại quê nhà Brasil.
CSA (Centro Sportivo Alagoano)
Danh hiệu cao nhất trong sự nghiệp cầu thủ của Scolari là chức vô địch bang Alagoas cùng với CSA. Đây cũng là câu lạc bộ cuối cùng trong sự nghiệp thi đấu của ông trước khi chuyển sang vai trò huấn luyện viên.
Sự nghiệp huấn luyện viên
Giai đoạn đầu (1982-1987)
Năm 1982, Scolari chính thức giã từ sự nghiệp cầu thủ và bước vào con đường huấn luyện. Câu lạc bộ đầu tiên ông dẫn dắt chính là CSA, nơi ông từng thi đấu. Ngay mùa giải đầu tiên, ông đã mang về danh hiệu vô địch bang Alagoano cho đội bóng này.
Từ 1983 đến 1987, Scolari tiếp tục tích lũy kinh nghiệm qua việc dẫn dắt nhiều câu lạc bộ khác nhau. Ông trở lại Juventude hai lần, đồng thời cũng làm việc tại Brasil de Pelotas và thậm chí còn có thời gian ngắn tại Al-Shabab của Ả Rập Xê Út.
Năm 1987 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Scolari trở thành huấn luyện viên của Grêmio, một trong những câu lạc bộ lớn nhất Brasil. Ngay năm đầu tiên, ông đã giúp đội bóng này giành danh hiệu vô địch bang Gaúcho.
Giai đoạn Kuwait (1988-1991)
Năm 1988, Scolari quyết định thử sức ở nước ngoài khi đến Kuwait dẫn dắt câu lạc bộ Al Qadisiya Kuwait. Thành công đến với ông khá nhanh chóng khi giành được danh hiệu Kuwait Emir Cup năm 1989.
Không dừng lại ở câu lạc bộ, năm 1990, Scolari được giao nhiệm vụ dẫn dắt đội tuyển bóng đá quốc gia Kuwait. Dưới sự chỉ đạo của ông, đội tuyển Kuwait đã giành được Gulf Cup, khẳng định tài năng của nhà cầm quân người Brasil.
Tuy nhiên, tình hình chính trị bất ổn khi Saddam Hussein ra lệnh tấn công Kuwait buộc Scolari phải trở về Brasil. Ông tiếp tục sự nghiệp tại quê nhà bằng việc dẫn dắt Criciúma và giành Copa do Brasil, một thành tích đáng kể.
Trở lại Grêmio (1993-1996)
Năm 1993 đánh dấu sự trở lại của Scolari với Grêmio, và đây có thể được coi là giai đoạn thành công nhất trong sự nghiệp câu lạc bộ của ông. Trong 3 năm dẫn dắt đội bóng này, Scolari đã mang về 6 danh hiệu quan trọng.
Thành tích nổi bật nhất là Copa Libertadores năm 1995, danh hiệu danh giá nhất châu Mỹ Latinh. Tiếp đó là chức vô địch quốc gia Brasil năm 1996, khẳng định vị thế của Grêmio trong bóng đá Brasil.
Grêmio dưới thời Scolari còn lọt vào trận chung kết Intercontinental Cup, mặc dù cuối cùng phải chấp nhận thất bại trước Ajax Amsterdam của Hà Lan trong loạt sút luân lưu.
Palmeiras và thành công quốc tế (1997-2001)
Năm 1997, Scolari có một chuyến đi ngắn ngủi đến Nhật Bản để dẫn dắt Júbilo Iwata thi đấu tại J.League. Tuy nhiên, chỉ sau 11 trận, ông quyết định trở về Brasil và gia nhập Palmeiras.
Giai đoạn 3 năm tại Palmeiras (1997-2001) là thời kỳ rất thành công của Scolari. Ông đã mang về cho câu lạc bộ này nhiều danh hiệu quan trọng bao gồm Copa do Brasil, Mercosur Cup và đặc biệt là Copa Libertadores sau chiến thắng trước Deportivo Cali của Colombia.
Tại Intercontinental Cup 1999, Palmeiras đã trở thành á quân sau khi thua Manchester United của Anh. Nhờ những thành tích xuất sắc này, Scolari được vinh danh là huấn luyện viên bóng đá xuất sắc nhất Nam Mỹ năm 1999.
Đội tuyển Brasil và vinh quang World Cup (2001-2002)
Tháng 6 năm 2001 đánh dấu bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp của Scolari khi ông được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển Brasil. Mặc dù trận đầu tiên dưới thời ông, Brasil để thua Uruguay 1-0, nhưng đội bóng vẫn giành quyền tham dự World Cup 2002 tại Hàn Quốc và Nhật Bản.
Trước World Cup 2002, Scolari đã gây chấn động dư luận khi quyết định loại bỏ tiền đạo kỳ cựu Romário khỏi danh sách tham dự. Quyết định này tuy gây tranh cãi nhưng sau đó được chứng minh là đúng đắn.
Tại World Cup 2002, Brasil dưới sự dẫn dắt của Scolari đã có một hành trình hoàn hảo. Họ dễ dàng đứng đầu vòng bảng với 3 chiến thắng liên tiếp trước Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc và Costa Rica. Vòng loại trực tiếp, Brasil lần lượt đánh bại Bỉ ở vòng 1/16, Anh ở tứ kết, và Thổ Nhĩ Kỳ ở bán kết.
Trận chung kết gặp Đức là đỉnh cao của sự nghiệp Scolari. Hai bàn thắng của tiền đạo Ronaldo đã mang về chức vô địch thế giới lần thứ 5 cho đội tuyển Brasil và đầu tiên cho Scolari. Cuối năm 2002, sau thành công rực rỡ, Scolari từ chức huấn luyện viên tuyển Brasil.
Đội tuyển Bồ Đào Nha (2003-2008)
Năm 2003, Scolari chuyển sang dẫn dắt đội tuyển Bồ Đào Nha với nhiệm vụ đưa đội bóng đến chức vô địch Euro 2004, giải đấu mà họ là chủ nhà.
Tại Euro 2004, Bồ Đào Nha dưới sự chỉ đạo của Scolari đã có một hành trình ấn tượng. Họ vượt qua vòng bảng với vị trí đầu bảng, sau đó đánh bại Anh sau loạt sút luân lưu ở tứ kết và thắng Hà Lan 2-1 ở bán kết để tiến vào chung kết.
Tuy nhiên, trong trận chung kết, Bồ Đào Nha lại phải đối mặt với Hy Lạp, đội bóng đã đánh bại họ trong trận khai mạc. Bàn thắng duy nhất của Angelos Charisteas đã đem về danh hiệu vô địch Euro 2004 cho Hy Lạp, khiến Scolari và Bồ Đào Nha phải chấp nhận vị trí á quân.
World Cup 2006 tại Đức là một giải đấu thành công khác của Scolari với Bồ Đào Nha. Ông đưa đội bóng vào bán kết sau khi lần lượt loại Hà Lan và Anh, nhưng cuối cùng phải chịu thất bại 1-0 trước Pháp. Trong trận tranh hạng 3, họ tiếp tục thua chủ nhà Đức 3-1 và giành vị trí thứ 4 chung cuộc.
Sau World Cup 2006, có nhiều đồn đoán về việc Scolari sẽ dẫn dắt đội tuyển Anh thay thế Sven-Göran Eriksson, nhưng cuối cùng ông quyết định gia hạn hợp đồng với Bồ Đào Nha đến năm 2008.
Euro 2008 tại Áo và Thụy Sĩ là giải đấu cuối cùng của Scolari với Bồ Đào Nha. Mặc dù tiếp tục đứng đầu vòng bảng, nhưng họ bị Đức đánh bại 3-2 ở tứ kết, kết thúc hành trình tại giải đấu.
Chelsea FC (2008-2009)
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2008, Scolari chính thức trở thành huấn luyện viên của Chelsea FC, thay thế Avram Grant. Chủ tịch Roman Abramovich đã tuyên bố sẽ chi 500 triệu USD để Scolari tăng cường đội hình, với bản hợp đồng đầu tiên là tiền vệ Deco, học trò cưng của ông ở đội tuyển Bồ Đào Nha.
Khởi đầu tại Chelsea khá thuận lợi với chiến thắng 4-0 trong trận giao hữu gặp Guangzhou Pharmaceutical và 4-0 trước Portsmouth trong trận Premier League đầu tiên. Dưới thời Scolari, Chelsea có được chiến thắng 5-0 trước Middlesbrough, thắng lợi lớn nhất trên sân khách trong 5 năm.
Tuy nhiên, mọi thứ bắt đầu đi xuống khi Chelsea thua Liverpool 1-0 ngày 26 tháng 10 năm 2008, chấm dứt chuỗi 86 trận bất bại trên sân Stamford Bridge kéo dài 4 năm 8 tháng. Thất bại 3-0 trước Manchester United ngày 11 tháng 1 năm 2009 khiến Chelsea mất lợi thế trong cuộc đua vô địch.
Những kết quả không như mong đợi khiến Scolari dần mất lòng tin. Trận thua Liverpool 2-0 và đặc biệt là trận hòa Hull City 0-0 đã trở thành giọt nước làm tràn ly. Ngày 10 tháng 2 năm 2009, Scolari chính thức bị sa thải với số tiền bồi thường 22 triệu USD. Trong 8 tháng tại Chelsea, ông có thành tích 20 thắng, 11 hòa và 5 thua sau 36 trận.
Bunyodkor (2009-2010)
Ngày 8 tháng 6 năm 2009, Scolari ký hợp đồng một năm rưỡi với FC Bunyodkor của Uzbekistan với mức lương 13 triệu euro/năm, trở thành huấn luyện viên được trả lương cao nhất thế giới lúc bấy giờ. Ông thay thế Zico và có dịp tái ngộ với Rivaldo.
Tại Bunyodkor, Scolari giúp đội bóng vô địch giải quốc gia Uzbekistan nhưng bị loại ở tứ kết AFC Champions League trước Pohang Steelers. Ngày 29 tháng 5 năm 2010, ông từ chức sớm 6 tháng vì lý do gia đình.
Trở lại Palmeiras (2010-2012)
Ngày 13 tháng 6 năm 2010, Scolari trở lại Palmeiras theo hợp đồng hai năm rưỡi, tiếp tục mối quan hệ lâu dài với câu lạc bộ này.
Trở lại đội tuyển Brasil (2012-2014)
Ngày 28 tháng 11 năm 2012, Scolari một lần nữa trở thành huấn luyện viên đội tuyển Brasil, thay thế Mano Menezes với nhiệm vụ vô địch World Cup 2014 trên sân nhà.
Khởi đầu thuận lợi với chức vô địch Cúp Liên đoàn các châu lục 2013 sau chiến thắng 3-0 trước Tây Ban Nha ở chung kết. Tuy nhiên, World Cup 2014 lại trở thành thảm họa.
Sau khi vượt qua vòng bảng và loại Chile, Colombia ở vòng knock-out, Brasil gặp Đức ở bán kết. Trận đấu này trở thành nỗi ám ảnh khi Brasil thua với tỷ số kỷ lục 7-1. Tiếp đó là thất bại 0-3 trước Hà Lan ở trận tranh hạng 3.
Scolari thừa nhận đây là "trận thua tồi tệ nhất của đội tuyển quốc gia Brasil" và chấp nhận hoàn toàn trách nhiệm. Ông bị sa thải ngay sau đó.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Scolari được biết đến với triết lý bóng đá thực dụng nhưng không kém phần hiệu quả. Ông ưa chuộng lối chơi cân bằng giữa tấn công và phòng ngự, với sự chú trọng đặc biệt vào việc xây dựng một hàng thủ chắc chắn làm nền tảng.
Trong suốt sự nghiệp, Scolari thường áp dụng sơ đồ 4-4-2 hoặc 4-2-3-1, tùy thuộc vào nhân sự và đối thủ. Ông có khả năng đọc trận đấu tốt và thường xuyên thực hiện những thay đổi chiến thuật kịp thời để đảo ngược tình thế.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh lớn nhất của Scolari là khả năng tạo động lực và sự đoàn kết trong đội bóng. Ông có tài năng đặc biệt trong việc quản lý những cầu thủ có cá tính mạnh và biến họ thành một tập thể thống nhất. Khả năng đọc trận đấu và điều chỉnh chiến thuật linh hoạt cũng là những ưu điểm nổi bật.
Tuy nhiên, tính khí nóng nảy thường khiến Scolari gặp rắc rối. Ông có xu hướng phản ứng mạnh mẽ với những quyết định của trọng tài hoặc hành vi thiếu fair-play của đối thủ. Điều này đôi khi ảnh hưởng đến hình ảnh và có thể gây tổn hại cho đội bóng.
Vai trò trong đội hình
Scolari luôn đóng vai trò là người cha trong đội bóng, tạo ra môi trường gia đình cho các cầu thủ. Ông có khả năng kết nối với cầu thủ ở mọi lứa tuổi và tạo ra sự tin tưởng tuyệt đối từ phía học trò.
Về mặt chiến thuật, ông thường đưa ra những quyết định táo bạo nhưng có tính toán kỹ lưỡng. Việc loại Romário khỏi danh sách World Cup 2002 là một ví dụ điển hình cho tư duy chiến lược của ông.
So sánh với các huấn luyện viên cùng thế hệ
Scolari thuộc thế hệ huấn luyện viên vàng của bóng đá thế giới cùng với José Mourinho, Pep Guardiola, và Carlo Ancelotti. Trong khi các đồng nghiệp tập trung vào triết lý bóng đá đẹp mắt hoặc tiki-taka, Scolari lại thiên về lối chơi thực dụng và hiệu quả.
So với Mourinho, Scolari có phong cách quản lý ôn hòa hơn nhưng không kém phần quyết đoán. Khác với Guardiola với lối chơi kiểm soát bóng, Scolari ưa chuộng những pha phản công nhanh và tận dụng tối đa khả năng cá nhân của cầu thủ.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Câu lạc | Câu lạc bộ | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | |------------|-----------|---------|-----------|-----------| | Caxias | 1970s | N/A | N/A | N/A | | Juventude | 1970s-1980s | N/A | N/A | N/A | | Novo Hamburgo | 1970s-1980s | N/A | N/A | N/A | | CSA | 1980-1982 | N/A | N/A | N/A |
Ghi chú: Thống kê chi tiết về số trận, bàn thắng và kiến tạo trong sự nghiệp cầu thủ của Scolari không được ghi nhận đầy đủ trong các tài liệu.
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Vô địch bang Algoano | CSA | 1982 | Vô địch |
| Kuwait Emir Cup | Al Qadisiya Kuwait | 1989 | Vô địch |
| Cúp bóng đá Vùng Vịnh | Đội tuyển Kuwait | 1990 | Vô địch |
| Copa do Brasil | Criciúma | 1991 | Vô địch |
| Copa do Brasil | Grêmio | 1994 | Vô địch |
| Vô địch bang Gaúcho | Grêmio | 1987, 1995, 1996 | Vô địch |
| Copa Libertadores | Grêmio | 1995 | Vô địch |
| Campeonato Brasileiro Série A | Grêmio | 1996 | Vô địch |
| Recopa Sudamerican | Grêmio | 1996 | Vô địch |
| Copa do Brasil | Palmeiras | 1998 | Vô địch |
| Copa Mercosur | Palmeiras | 1998 | Vô địch |
| Copa Libertadores | Palmeiras | 1999 | Vô địch |
| Intercontinental Cup | Palmeiras | 1999 | Á quân |
| Torneio Rio-São Paulo | Palmeiras | 2000 | Vô địch |
| Copa Sul-Minas | Cruzeiro | 2001 | Vô địch |
| World Cup | Đội tuyển Brasil | 2002 | Vô địch |
| Euro | Đội tuyển Bồ Đào Nha | 2004 | Á quân |
| World Cup | Đội tuyển Bồ Đào Nha | 2006 | Hạng 4 |
| Cúp Liên đoàn các châu lục | Đội tuyển Brasil | 2013 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Scolari được vinh danh là huấn luyện viên bóng đá xuất sắc nhất Nam Mỹ năm 1999 nhờ những thành tích ấn tượng cùng Palmeiras. Danh hiệu này được trao sau khi ông dẫn dắt đội bóng giành Copa Libertadores và đưa họ đến trận chung kết Intercontinental Cup.
Thành công tại World Cup 2002 cũng mang lại cho Scolari sự công nhận rộng rãi từ cộng đồng bóng đá thế giới, mặc dù ông không nhận được giải thưởng huấn luyện viên xuất sắc nhất chính thức của FIFA.
Kỷ lục cá nhân
Scolari là một trong số ít huấn luyện viên trên thế giới từng dẫn dắt hai đội tuyển quốc gia khác nhau đến bán kết World Cup. Ông đưa Brasil vô địch World Cup 2002 và dẫn dắt Bồ Đào Nha đến bán kết World Cup 2006.
Ông cũng giữ kỷ lục là huấn luyện viên được trả lương cao nhất thế giới tại thời điểm ký hợp đồng với Bunyodkor năm 2009 với mức 13 triệu euro/năm.
Chuỗi 86 trận bất bại của Chelsea trên sân Stamford Bridge kéo dài 4 năm 8 tháng cũng có một phần đóng góp từ những huấn luyện viên trước đó, nhưng bị chấm dứt dưới thời Scolari khi thua Liverpool.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Năm 1982 đánh dấu sự chuyển đổi từ cầu thủ sang huấn luyện viên và ngay lập tức giành danh hiệu đầu tiên. World Cup 2002 tại Hàn Quốc - Nhật Bản là đỉnh cao sự nghiệp khi đưa Brasil đến chức vô địch thế giới lần thứ 5.
Việc dẫn dắt đội tuyển Bồ Đào Nha từ 2003-2008 cho thấy khả năng thích nghi với bóng đá châu Âu. Thất bại 7-1 trước Đức tại World Cup 2014 là cột mốc đau đớn nhất, kết thúc sự nghiệp với đội tuyển Brasil trong nước mắt.
Đời tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Scolari ngoài bóng đá không được đề cập chi tiết trong các tài liệu có sẵn. Tuy nhiên, việc ông quyết định rời Bunyodkor sớm 6 tháng vì "lý do chuyện học hành của con trai" cho thấy ông là người rất coi trọng gia đình và giáo dục con em.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Các hoạt động từ thiện cụ thể của Scolari không được ghi nhận rõ ràng trong các nguồn thông tin hiện có. Tuy nhiên, như nhiều nhân vật nổi tiếng trong làng bóng đá Brasil, ông có thể tham gia vào các chương trình hỗ trợ cộng đồng và phát triển bóng đá trẻ.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Scolari không được đề cập trong các tài liệu hiện có. Với mức lương cao trong suốt sự nghiệp, đặc biệt là thời gian tại Bunyodkor, ông có thể có những khoản đầu tư cá nhân, nhưng chi tiết cụ thể chưa được công bố.
Mối quan hệ với truyền thông
Scolari có mối quan hệ phức tạp với truyền thông, phần lớn do tính khí nóng nảy của ông. Sự việc đấm vào mặt cầu thủ Serbia Ivica Dragutinovic ngày 9 tháng 12 năm 2007 trong trận Bồ Đào Nha hòa Serbia 1-1 đã gây ra nhiều tranh cãi.
Sau sự việc này, Scolari đã phải gửi lời xin lỗi đến người dân Bồ Đào Nha vì cho rằng hành động của mình đã làm xấu hình ảnh bóng đá nước này. Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha phạt ông 49.990 đô la Mỹ, trong khi UEFA cũng áp đặt khoản phạt 17.080 USD.
Việc thừa nhận trách nhiệm hoàn toàn cho thất bại 7-1 trước Đức tại World Cup 2014 cho thấy Scolari có thái độ thẳng thắn và chịu trách nhiệm trước truyền thông khi đối mặt với khó khăn.
| Tên đầy đủ | Luiz Felipe Ramos Marchi |
| Ngày sinh | 22/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Rayo Vallecano |
| Số áo | 5 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Olympique Marseille | Rayo Vallecano | Transfer | - |
| 07/01/2025 | Al Ittihad | Olympique Marseille | Free Transfer | - |
| 07/09/2023 | Real Betis | Al Ittihad | Transfer | 25,000,000 € |
| 04/07/2022 | Lazio | Real Betis | Free Transfer | - |
| 30/06/2017 | Salernitana | Lazio | End of loan | - |
| 31/08/2016 | Lazio | Salernitana | Loan | - |
| 30/08/2016 | Ituano | Lazio | Transfer | 750,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rayo Vallecano | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Al Ittihad | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | Cúp Quốc Gia Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Al Ittihad | Giao Hữu CLB | 5 | - | - | - | - |