Luka Jović là một tiền đạo tài năng người Serbia, sinh ngày 23 tháng 12 năm 1997. Anh hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ AEK Athens tại Super League Greece và là thành viên của đội tuyển quốc gia Serbia. Jović nổi tiếng với khả năng ghi bàn ấn tượng, từng tạo dấu ấn mạnh mẽ tại Eintracht Frankfurt trước khi chuyển đến Real Madrid với giá 60 triệu Euro. Anh đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng như Champions League, La Liga cùng Real Madrid và DFB-Pokal với Frankfurt.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sao Đỏ Belgrade
Jović bắt đầu sự nghiệp tại Red Star Belgrade từ năm 2005 khi mới 8 tuổi. Ngày 28 tháng 5 năm 2014, ở tuổi 16, 5 tháng và 5 ngày, anh có trận ra mắt chuyên nghiệp trước FK Vojvodina, phá kỷ lục của Dejan Stanković khi trở thành cầu thủ ghi bàn trẻ nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Bàn thắng của anh đã giúp Red Star vô địch Serbian SuperLiga 2013-14.
Mùa giải 2014-15, Jović tiếp tục phá kỷ lục khi trở thành cầu thủ trẻ nhất từng chơi trong trận derby vĩnh cửu ở tuổi 16, 9 tháng và 25 ngày. Anh đã ghi được 6 bàn thắng trong nửa sau mùa giải, bao gồm cú đúp vào lưới Borac và bàn thắng quyết định trước Voždovac.
Từ đầu mùa 2015-16, Jović được chọn làm tiền đạo chính thức cùng với Hugo Vieira. Anh đã có khởi đầu ấn tượng với 3 bàn thắng sau 5 trận đầu tiên và tiếp tục thể hiện phẩm chất ghi bàn xuất sắc trong các trận đấu quan trọng.
Benfica
Tháng 2 năm 2016, Jović ký hợp đồng với nhà vô địch Bồ Đào Nha Benfica đến năm 2021. Anh ra mắt đội dự bị ngày 9 tháng 3 trong trận hòa 2-2 trên sân nhà trước Sporting da Covilhã ở Segunda Liga. Trận ra mắt đội một diễn ra vào ngày 20 tháng 3, khi anh vào sân thay người trong chiến thắng 1-0 trước Boavista ở Primeira Liga.
Eintracht Frankfurt
Tháng 6 năm 2017, Jović gia nhập Eintracht Frankfurt theo điều khoản cho mượn trong hai mùa giải với điều khoản mua đứt. Mùa giải 2017-18, anh có 5 lần ra sân và ghi bàn thắng duy nhất trong chiến thắng trước Schalke 04 ở trận bán kết DFB-Pokal, giúp Frankfurt tiến vào chung kết và cuối cùng vô địch.
Mùa giải 2018-19 là bước ngoặt trong sự nghiệp của Jović. Ở tuổi 20, anh trở thành cầu thủ trẻ nhất ghi được 5 bàn thắng trong một trận đấu tại Bundesliga, trong chiến thắng 7-1 trước Fortuna Düsseldorf vào ngày 19 tháng 10 năm 2018. Ngày 14 tháng 3 năm 2019, bàn thắng duy nhất của anh trong chiến thắng 1-0 trước Inter Milan đã đảm bảo suất vào tứ kết Europa League.
Real Madrid
Ngày 4 tháng 6 năm 2019, Jović ký hợp đồng với Real Madrid với giá 60 triệu Euro, thời hạn 6 năm. Anh ra mắt vào ngày 17 tháng 8 năm 2019, vào sân thay người trong chiến thắng 3-1 trước Celta Vigo. Bàn thắng đầu tiên cho Los Blancos đến vào ngày 30 tháng 10 năm 2019 trong chiến thắng 5-0 trước CD Leganés.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Các cấp độ trẻ
Jović bắt đầu sự nghiệp quốc tế từ cấp độ U-17. Ngày 11 tháng 12 năm 2013, anh lập hat-trick cho U-17 Serbia trong chiến thắng 4-1 trước Croatia U-17. Tháng 7 năm 2014, anh được huấn luyện viên Veljko Paunović triệu tập vào đội U19 của Serbia cho Giải vô địch U19 châu Âu UEFA 2014.
Đội tuyển senior
Tháng 5 năm 2018, Jović có tên trong đội hình sơ bộ của Serbia cho FIFA World Cup ở Nga. Ngày 4 tháng 6, anh ra mắt quốc tế trong trận giao hữu với Chile, vào sân thay người cho Aleksandar Mitrović ở phút 84. Sau đó, anh được đưa vào đội hình 23 cầu thủ cuối cùng cho FIFA World Cup 2018.
Ngày 20 tháng 3 năm 2019, Jović ghi bàn thắng đầu tiên cho Serbia trong trận giao hữu với Đức. Tại UEFA Euro 2024 diễn ra ở Đức, anh chỉ có được một bàn thắng duy nhất trong trận hòa 1-1 trước Slovenia ở lượt trận thứ hai của bảng C.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Jović là một tiền đạo cắm điển hình với khả năng di chuyển thông minh trong vòng cấm. Anh sở hữu kỹ thuật dứt điểm chính xác và khả năng tranh chấp bóng bổng tốt. Phong cách chơi của anh từng được so sánh với Darko Pančev và Radamel Falcao, những tiền đạo mà anh luôn ngưỡng mộ.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Jović nằm ở khả năng xuất hiện đúng lúc trong vòng cấm và khả năng ghi bàn từ nhiều tình huống khác nhau. Anh có thể ghi bàn bằng cả hai chân và cả đầu. Tuy nhiên, anh đôi khi gặp khó khăn trong việc tham gia vào lối chơi tổng thể của đội và cần cải thiện khả năng rê bóng trong không gian chật hẹp.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình, Jović thường được sử dụng như một tiền đạo cắm thuần túy, đóng vai trò hoàn thiện các đường chuyền từ đồng đội. Anh có khả năng tạo không gian cho các cầu thủ khác và là mối đe dọa thường trực trong các tình huống bóng chết.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với lối chơi và đặc điểm kỹ thuật, Jović thường được so sánh với những tiền đạo cổ điển như Filippo Inzaghi về khả năng xuất hiện đúng thời điểm, hoặc với Karim Benzema về khả năng liên kết với đồng đội.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Red Star Belgrade | 2013-2016 | 24 | 11 | 3 |
| Benfica | 2016-2017 | 2 | 0 | 0 |
| Eintracht Frankfurt | 2017-2019 | 75 | 36 | 15 |
| Real Madrid | 2019-2021 | 51 | 3 | 2 |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Super Liga Serbia | Red Star Belgrade | 2013-14 | Vô địch |
| Primeira Liga | Benfica | 2015-16, 2016-17 | Vô địch |
| DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 2017-18 | Vô địch |
| La Liga | Real Madrid | 2019-20, 2021-22 | Vô địch |
| Supercopa de España | Real Madrid | 2020, 2022 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Real Madrid | 2021-22 | Vô địch |
| Supercoppa Italiana | AC Milan | 2024 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Jović được vinh danh trong Đội hình tiêu biểu UEFA Europa League mùa giải 2018-19, ghi nhận những đóng góp xuất sắc của anh trong chiến dịch thành công của Frankfurt.
Kỷ lục cá nhân
Anh giữ kỷ lục là cầu thủ ghi bàn trẻ nhất trong lịch sử Red Star Belgrade và là cầu thủ trẻ nhất từng thi đấu trong trận derby vĩnh cửu. Tại Bundesliga, anh là cầu thủ trẻ nhất ghi được 5 bàn thắng trong một trận đấu ở tuổi 20.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Jović bao gồm trận ra mắt chuyên nghiệp ở tuổi 16, việc gia nhập Benfica với tư cách là một tài năng trẻ được săn đón, mùa giải bùng nổ tại Frankfurt với 36 bàn thắng, và việc gia nhập Real Madrid với giá 60 triệu Euro.
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Jović ngoài bóng đá không được đề cập chi tiết trong tài liệu nguồn.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Tài liệu không cung cấp thông tin cụ thể về các hoạt động từ thiện và xã hội của Jović.
Mối quan hệ với truyền thông
Trong sự nghiệp, Jović từng gặp phải một số vấn đề an ninh cá nhân. Tháng 11 năm 2015, một kẻ từ Loznica đã đe dọa anh và gia đình rằng nếu không trả tiền, hắn sẽ bẻ gãy chân của Jović. Nghi phạm đã bị bắt giữ ngay sau đó.
| Tên đầy đủ | Luka Jović |
| Ngày sinh | 23/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | AEK Athens, TBC, Serbia |
| Hợp đồng đến | 05/08/2025 |
| Số áo | 8 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Milan | AEK Athens | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Milan | TBC | Transfer | - |
| 01/09/2023 | Fiorentina | Milan | Free Transfer | - |
| 08/07/2022 | Real Madrid | Fiorentina | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Eintracht Frankfurt | Real Madrid | End of loan | - |
| 14/01/2021 | Real Madrid | Eintracht Frankfurt | Loan | 1,000,000 € |
| 02/07/2019 | Eintracht Frankfurt | Real Madrid | Transfer | 63,000,000 € |
| 01/07/2019 | Benfica | Eintracht Frankfurt | Transfer | 22,340,000 € |
| 30/06/2019 | Eintracht Frankfurt | Benfica | End of loan | - |
| 01/07/2017 | Benfica | Eintracht Frankfurt | Loan | 200,000 € |
| 31/01/2016 | Apollon | Benfica | Transfer | 6,600,000 € |
| 25/01/2016 | Crvena Zvezda | Apollon | Transfer | 2,000,000 € |
| 01/07/2014 | Crvena Zvezda U19 | Crvena Zvezda | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serbia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Serbia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Milan | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Milan | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Milan | VĐQG Ý | 9 | 2 | - | - | 1 |