Lukáš Haraslín
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lukáš Haraslín |
| Ngày sinh | 26/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sparta Praha, Slovakia |
| Số áo | 22 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Sassuolo | Sparta Praha | Transfer | 1,500,000 € |
| 30/06/2022 | Sparta Praha | Sassuolo | End of loan | - |
| 30/08/2021 | Sassuolo | Sparta Praha | Loan | - |
| 01/09/2020 | Lechia Gdańsk | Sassuolo | Transfer | 1,700,000 € |
| 31/08/2020 | Sassuolo | Lechia Gdańsk | End of loan | - |
| 31/01/2020 | Lechia Gdańsk | Sassuolo | Loan | 285,000 € |
| 07/07/2015 | Parma U19 | Lechia Gdańsk | Free Transfer | - |
| 01/07/2013 | Slovan Bratislava U19 | Parma U19 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Sparta Praha | VĐQG Séc | - | 13 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Slovakia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Slovakia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sparta Praha | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |