Luke Montebello

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luke Montebello |
| Ngày sinh | 13/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sliema Wanderers, Hamrun Spartans, Malta |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | TBC | Sliema Wanderers | Transfer | - |
| 29/07/2022 | Birkirkara | Hamrun Spartans | Transfer | - |
| 30/06/2020 | Balzan | Birkirkara | End of loan | - |
| 02/09/2019 | Birkirkara | Balzan | Loan | - |
| 01/07/2017 | Valletta | Birkirkara | Transfer | - |
| 10/12/2016 | Pembroke Athleta | Valletta | End of loan | - |
| 11/07/2016 | Valletta | Pembroke Athleta | Transfer | - |
| 30/06/2016 | Tarxien Rainbows | Valletta | End of loan | - |
| 24/08/2015 | Valletta | Tarxien Rainbows | Loan | - |
| 30/06/2015 | Zebbug Rangers | Valletta | End of loan | - |
| 28/01/2015 | Valletta | Zebbug Rangers | Loan | - |
| 31/08/2013 | Birkirkara | Valletta | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Malta | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Malta | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malta | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamrun Spartans | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Hamrun Spartans | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamrun Spartans | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |