Luwagga William Kizito

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luwagga William Kizito |
| Ngày sinh | 20/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wakiso Giants |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/12/2024 | Hapoel Rishon LeZion | Wakiso Giants | Transfer | - |
| 21/08/2023 | Sebail | Hapoel Rishon LeZion | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Sebail | Transfer | - |
| 30/08/2021 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Nof HaGalil | Free Transfer | - |
| 09/01/2020 | CSM Iaşi | Hapoel Kfar Saba | Free Transfer | - |
| 31/12/2019 | Shakhter Karagandy | CSM Iaşi | End of loan | - |
| 12/03/2019 | CSM Iaşi | Shakhter Karagandy | Loan | - |
| 31/12/2018 | BATE | CSM Iaşi | End of loan | - |
| 13/08/2018 | CSM Iaşi | BATE | Loan | 50,000 € |
| 01/07/2017 | Rio Ave | CSM Iaşi | Transfer | - |
| 30/06/2016 | Feirense | Rio Ave | End of loan | - |
| 01/01/2016 | Rio Ave | Feirense | Loan | - |
| 01/07/2015 | Sporting Covilhã | Rio Ave | Free Transfer | - |
| 01/01/2014 | Leixões | Sporting Covilhã | Transfer | - |
| 01/08/2012 | Vipers | Leixões | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Uganda | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Rishon LeZion | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sebail | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sebail | VĐQG Azerbaijan | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Rishon LeZion | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |