Matar Dieye

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matar Dieye |
| Ngày sinh | 10/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kiryat Yam SC, Maghreb Fès |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/05/2026 | TừTBC | ĐếnMinsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừTBC | ĐếnKiryat Yam SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừBellinzona | ĐếnMaghreb Fès | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừBellinzona | ĐếnMaghreb Fès | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừDebrecen | ĐếnBellinzona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừKuPS | ĐếnDebrecen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừDebrecen | ĐếnKuPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừGorica | ĐếnDebrecen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày01/09/2020 | TừOlimpik Donetsk | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2017 | TừTorino U20 | ĐếnTarxien Rainbows | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừVicenza Virtus U19 | ĐếnTorino U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Minsk | VĐQG Belarus | - | 2 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Maghreb Fès | Cúp Quốc Gia Morocco | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maghreb Fès | VĐQG Morocco | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maghreb Fès | Cúp Quốc Gia Morocco | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bellinzona | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bellinzona | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 25 | - | - | - | - |