Mads Mikkelsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mads Mikkelsen |
| Ngày sinh | 11/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ, Faroe Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2022 | HB | KÍ | Free Transfer | - |
| 22/06/2020 | Vendsyssel | HB | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | KÍ | Europa League | - | - | - | - | - |