Maho Hirosawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maho Hirosawa |
| Ngày sinh | 18/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 55 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vegalta Sendai W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vegalta Sendai W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vegalta Sendai W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vegalta Sendai W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vegalta Sendai W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vegalta Sendai W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Vegalta Sendai W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |