Maho Murakami
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maho Murakami |
| Ngày sinh | 15/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 163 cm |
| Cân Nặng | 56 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Parceiro Nagano W, Omiya Ardija Ventus |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Parceiro Nagano W | VĐQG Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parceiro Nagano W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parceiro Nagano W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omiya Ardija Ventus | VĐQG Nữ Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parceiro Nagano W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Omiya Ardija Ventus | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |