Maksims Fjodorovs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksims Fjodorovs |
| Ngày sinh | 24/09/2003 (23 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grobiņa |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/03/2024 | TừLiepāja | ĐếnGrobiņa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừGrobiņa | ĐếnLiepāja | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2023 | TừLiepāja | ĐếnGrobiņa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừTukums | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừAuda | ĐếnTukums | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grobiņa | VĐQG Latvia | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Grobiņa | Cúp Quốc Gia Latvia | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Liepāja | VĐQG Latvia | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Grobiņa | Cúp Quốc Gia Latvia | 23 | - | - | - | - |