Malachi Hardy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Malachi Hardy |
| Ngày sinh | 10/05/2008 (18 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tottenham U21, England U17, England U18 |
| Số áo | 79 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Tottenham U18 | Tottenham U21 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tottenham Hotspur | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tottenham U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tottenham Hotspur | Europa League | 79 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tottenham U18 | U18 Anh | - | 2 | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Tottenham Hotspur | FA Cup Anh | 79 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tottenham U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |