Mamadu Samba Candé

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamadu Samba Candé |
| Ngày sinh | 23/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Tiberias, Guinea-Bissau |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Maccabi Bnei Raina | Ironi Tiberias | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Olympiakos | Maccabi Bnei Raina | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | ACR Messina | Olympiakos | Free Transfer | - |
| 18/12/2018 | 1º Dezembro | ACR Messina | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | NorthEast United | 1º Dezembro | Free Transfer | - |
| 30/08/2017 | Sporting CP II | NorthEast United | Transfer | 60,000 € |
| 30/06/2017 | Sporting Covilhã | Sporting CP II | End of loan | - |
| 25/01/2017 | Sporting CP II | Sporting Covilhã | Loan | - |
| 31/12/2016 | New England | Sporting CP II | End of loan | - |
| 22/01/2016 | Sporting CP II | New England | Loan | - |
| 01/07/2013 | 1º Dezembro | Sporting CP II | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | 3 | - | 1 | 6 |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 3 | - | - | - | - |