Mamia Gavashelishvili

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamia Gavashelishvili |
| Ngày sinh | 08/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rustavi |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Lokomotivi Tbilisi | Rustavi | Free Transfer | - |
| 15/01/2024 | Samgurali | Lokomotivi Tbilisi | Free Transfer | - |
| 31/12/2023 | Kolkheti Poti | Samgurali | End of loan | - |
| 01/01/2023 | Samgurali | Kolkheti Poti | Loan | - |
| 01/01/2022 | Lokomotivi Tbilisi | Samgurali | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rustavi | Hạng Hai Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Lokomotivi Tbilisi | Hạng Hai Georgia | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Lokomotivi Tbilisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Lokomotivi Tbilisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Kolkheti Poti | Cúp Quốc Gia Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Lokomotivi Tbilisi | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |