Manafu Wakabayashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manafu Wakabayashi |
| Ngày sinh | 10/03/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 50 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Tokyo Musashino City | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 31/01/2026 | Grulla | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 30/07/2025 | Omiya Ardija | Tokyo Musashino City | Loan | - |
| 29/07/2025 | Grulla | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2025 | Omiya Ardija | Grulla | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Grulla | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |