Marcus Sandberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcus Sandberg |
| Ngày sinh | 07/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HamKam |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2023 | Stabæk | HamKam | Free Transfer | - |
| 03/08/2018 | Vålerenga | Stabæk | Transfer | - |
| 01/01/2016 | IFK Göteborg | Vålerenga | Free Transfer | - |
| 01/12/2012 | Ljungskile | IFK Göteborg | End of loan | - |
| 01/07/2012 | IFK Göteborg | Ljungskile | Loan | - |
| 30/06/2012 | Ljungskile | IFK Göteborg | End of loan | - |
| 01/01/2012 | IFK Göteborg | Ljungskile | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | HamKam | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | HamKam | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2025 | HamKam | Cúp Quốc Gia Na Uy | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | HamKam | Cúp Quốc Gia Na Uy | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | HamKam | VĐQG Na Uy | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | HamKam | Cúp Quốc Gia Na Uy | 12 | - | - | - | - |