
Mario Balotelli Barwuah là một tiền đạo người Ý sinh ngày 12 tháng 8 năm 1990, hiện đang là cầu thủ tự do sau khi kết thúc hợp đồng với Adana Demirspor. Trong sự nghiệp của mình, anh đã thi đấu cho nhiều câu lạc bộ lớn như Inter Milan, Manchester City, AC Milan, Liverpool, Nice, Marseille, Brescia và Monza. Balotelli từng giành cú ăn ba cùng Inter Milan năm 2010 và vô địch Premier League với Manchester City năm 2012. Ở cấp độ đội tuyển, anh có hơn 30 lần khoác áo tuyển Ý, từng lọt vào chung kết Euro 2012 và giành huy chương đồng tại Confederations Cup 2013.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Lumezzane
Balotelli bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Lumezzane năm 2005. Ở tuổi 15, anh được ra mắt đội một trong trận đấu tại Serie C1 gặp Padova, trở thành một trong những cầu thủ trẻ nhất từng thi đấu tại giải đấu này.
Inter Milan
Sau khi thử việc không thành công với Barcelona ở tuổi 15, Balotelli được Inter Milan ký hợp đồng vào năm 2006 theo dạng cho mượn với giá 150.000 euro. Vào tháng 6 năm 2007, Inter thực hiện quyền mua nốt nửa còn lại với giá thêm 190.000 euro.
Balotelli có trận ra mắt Serie A vào ngày 16 tháng 12 năm 2007, thay thế David Suazo trong chiến thắng 2-0 trước Cagliari. Ba ngày sau, anh ghi hai bàn trong trận thắng 4-1 trước Reggina ở Coppa Italia. Anh tiếp tục gây ấn tượng khi ghi hai bàn vào lưới Juventus trong trận lượt về tứ kết Coppa Italia, đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng 3-2 trên sân khách.
Trong mùa giải 2008-09, Balotelli trở thành cầu thủ Inter trẻ nhất (18 tuổi 85 ngày) ghi bàn tại Champions League khi anh lập công trong trận hòa 3-3 với Anorthosis Famagusta. Tuy nhiên, anh cũng gặp nhiều vấn đề kỷ luật với huấn luyện viên José Mourinho, thậm chí bị loại khỏi đội một vào cuối tháng 1 năm 2009.
Mùa giải 2009-10, mối quan hệ giữa Balotelli và Mourinho tiếp tục căng thẳng. Anh bị chỉ trích vì không tập trung và thái độ thiếu chuyên nghiệp. Đỉnh điểm là khi anh ném áo xuống đất sau trận bán kết Champions League với Barcelona, gây phẫn nộ cho người hâm mộ và đồng đội. Dù vậy, Inter vẫn hoàn thành cú ăn ba lịch sử với Serie A, Coppa Italia và Champions League.
Manchester City
Vào ngày 12 tháng 8 năm 2010, Balotelli chuyển đến Manchester City với mức phí 21,8 triệu euro, tái hợp với huấn luyện viên Roberto Mancini. Anh có trận ra mắt Premier League vào ngày 24 tháng 10 trong trận thua 0-3 trước Arsenal.
Mùa giải đầu tiên tại City, Balotelli ghi bàn thắng đầu tiên ở Premier League trong chiến thắng 2-0 trước West Bromwich Albion. Anh cũng lập hat-trick đầu tiên trong trận thắng 4-0 trước Aston Villa. Cuối mùa giải, anh được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất trận chung kết FA Cup 2011 khi City đánh bại Stoke City 1-0.
Mùa giải 2011-12 là thời kỳ đỉnh cao của Balotelli tại City. Anh ghi hai bàn quan trọng trong trận thắng lịch sử 6-1 trước Manchester United tại Old Trafford. Trong trận đấu cuối mùa với Queens Park Rangers, anh kiến tạo cho Sergio Agüero ghi bàn ở phút 94, mang về chức vô địch Premier League đầu tiên cho City sau 44 năm.
AC Milan
Vào ngày 31 tháng 1 năm 2013, Balotelli trở về Italy, ký hợp đồng 4 năm rưỡi với AC Milan trị giá 20 triệu euro. Anh có màn ra mắt ấn tượng với hai bàn thắng trong chiến thắng 2-1 trước Udinese. Trong 13 trận đấu đầu tiên, anh ghi được 12 bàn thắng, giúp Milan giành suất dự Champions League.
Mùa giải 2013-14, Balotelli tiếp tục thể hiện phong độ ổn định với những pha lập công quan trọng. Tuy nhiên, anh cũng gặp phải tình trạng phân biệt chủng tộc từ một số CĐV đối phương trong các trận đấu.
Liverpool
Tháng 8 năm 2014, Balotelli gia nhập Liverpool với mức phí 16 triệu bảng để thay thế Luis Suárez. Tuy nhiên, thời gian tại Anfield không thành công. Anh chỉ ghi 4 bàn sau 28 lần ra sân và bị đánh giá là một trong những bản hợp đồng tệ nhất mùa giải.
Mùa giải 2015-16, anh được cho mượn trở lại Milan nhưng gặp chấn thương háng nghiêm trọng, phải phẫu thuật và nghỉ 3 tháng. Anh kết thúc mùa giải với chỉ 1 bàn thắng sau 20 lần ra sân.
Nice
Ngày 31 tháng 8 năm 2016, Balotelli gia nhập OGC Nice theo hợp đồng 1 năm. Đây là bước ngoặt tích cực trong sự nghiệp khi anh lấy lại phong độ ghi bàn. Trong trận ra mắt gặp Marseille, anh ghi cú đúp giúp Nice thắng 3-2.
Balotelli có hai mùa giải thành công tại Nice, ghi tổng cộng 43 bàn trong 66 trận đấu. Phong độ ấn tượng này giúp anh được triệu tập trở lại đội tuyển Ý sau 4 năm vắng bóng.
Marseille
Tháng 1 năm 2019, Balotelli chuyển đến Marseille và ngay lập tức ghi bàn trong trận ra mắt. Anh có phong độ ổn định với 8 bàn trong 15 trận, trở thành cầu thủ đầu tiên kể từ Josip Skoblar ghi bàn trong 5 trận sân nhà đầu tiên cho Marseille ở Ligue 1.
Brescia
Tháng 8 năm 2019, Balotelli trở về quê nhà ký hợp đồng với Brescia. Anh ghi 5 bàn trong 19 trận nhưng không thể giúp đội tránh xuống hạng Serie B. Hợp đồng bị chấm dứt sau khi anh liên tục vắng mặt trong các buổi tập.
Monza
Tháng 12 năm 2020, Balotelli gia nhập Monza theo hợp đồng 7 tháng, tái hợp với Silvio Berlusconi và Adriano Galliani. Anh ghi bàn ngay trong trận ra mắt và có 7 bàn trong 14 trận.
Adana Demirspor
Tháng 7 năm 2021, Balotelli gia nhập câu lạc bộ Thổ Nhĩ Kỳ Adana Demirspor, đánh dấu giai đoạn mới trong sự nghiệp tại Süper Lig.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội trẻ
Do vấn đề quốc tịch, Balotelli không thể tham gia các đội tuyển trẻ Ý cho đến khi được nhập quốc tịch vào ngày 13 tháng 8 năm 2008. Anh từ chối lời mời từ Ghana để chờ đợi cơ hội khoác áo tuyển Ý.
Đội tuyển quốc gia
Balotelli có trận ra mắt tuyển Ý vào ngày 10 tháng 8 năm 2010 trong trận giao hữu với Bờ Biển Ngà dưới thời huấn luyện viên Cesare Prandelli. Bàn thắng quốc tế đầu tiên đến vào ngày 11 tháng 11 năm 2011 trong chiến thắng 2-0 trước Ba Lan.
UEFA Euro 2012
Euro 2012 là giải đấu đánh dấu tên tuổi Balotelli trên bản đồ bóng đá thế giới. Anh trở thành cầu thủ da đen đầu tiên ra sân cho Ý tại một giải đấu lớn. Trong trận bán kết gặp Đức, anh ghi hai bàn thắng quan trọng giúp Ý thắng 2-1 và lọt vào chung kết.
Với 3 bàn thắng, Balotelli chia sẻ danh hiệu Vua phá lưới Euro 2012 cùng 5 cầu thủ khác và được chọn vào đội hình tiêu biểu giải đấu. Mặc dù Ý thua 0-4 trước Tây Ban Nha ở chung kết, màn trình diễn của anh được đánh giá cao.
FIFA World Cup 2014
Tại Brazil 2014, Balotelli ghi bàn thắng quyết định trong chiến thắng 2-1 trước Anh ở trận mở màn. Tuy nhiên, Ý bị loại ngay vòng bảng sau khi thua hai trận tiếp theo.
Giai đoạn 2014-2018
Dưới thời Antonio Conte, Balotelli chỉ được triệu tập một lần và bị loại khỏi đội hình Euro 2016. Sau khi Roberto Mancini trở thành huấn luyện viên tuyển Ý, anh được gọi trở lại vào tháng 5 năm 2018 và ghi bàn trong trận thắng 2-1 trước Ả Rập Xê Út.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Balotelli sở hữu thể hình cao lớn (1m89) cùng sức mạnh thể chất ấn tượng. Anh có khả năng ghi bàn đa dạng, từ những pha dứt điểm trong vòng cấm đến những cú sút xa bằng cả hai chân. Kỹ thuật cá nhân tốt và tầm nhìn chiến thuật sắc bén giúp anh có thể tạo ra cơ hội cho đồng đội.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Balotelli nằm ở khả năng dứt điểm chính xác, sức mạnh trong các tình huống tranh chấp và kỹ năng đá phạt xuất sắc. Anh được đánh giá là một trong những chuyên gia sút phạt đền tốt nhất thế giới với tỷ lệ thành công 38/43 lần thực hiện.
Tuy nhiên, anh cũng bị chỉ trích về thái độ thiếu chín chắn, tính khí thất thường và thiếu ổn định trong phong độ. Những vấn đề kỷ luật thường xuyên đã ảnh hưởng đến sự nghiệp của anh.
Vai trò trong đội hình
Balotelli chủ yếu thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm nhưng có thể linh hoạt chơi trên cánh hoặc làm tiền đạo lùi. Khả năng đa năng này giúp anh thích ứng với nhiều sơ đồ chiến thuật khác nhau.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với lối chơi mạnh mẽ và khả năng ghi bàn từ nhiều tình huống khác nhau, Balotelli được so sánh với những tiền đạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, vấn đề về thái độ và tính ổn định đã khiến anh không thể duy trì phong độ đỉnh cao như các đồng nghiệp.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Lumezzane | 2005-2006 | 1 | 0 | 0 |
| Inter Milan | 2007-2010 | 59 | 20 | 8 |
| Manchester City | 2010-2013 | 54 | 20 | 3 |
| AC Milan | 2013-2014, 2015-2016 | 54 | 26 | 2 |
| Liverpool | 2014-2015 | 16 | 1 | 0 |
| Nice | 2016-2019 | 66 | 43 | 7 |
| Marseille | 2019 | 15 | 8 | 2 |
| Brescia | 2019-2020 | 19 | 5 | 2 |
| Monza | 2020-2021 | 14 | 7 | 1 |
| Adana Demirspor | 2021-2023 | 33 | 15 | 4 |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Serie A | Inter Milan | 2008, 2009, 2010 | Vô địch |
| Coppa Italia | Inter Milan | 2010 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Inter Milan | 2010 | Vô địch |
| Supercoppa Italiana | Inter Milan | 2008 | Vô địch |
| Premier League | Manchester City | 2012 | Vô địch |
| FA Cup | Manchester City | 2011 | Vô địch |
| FA Community Shield | Manchester City | 2012 | Vô địch |
| UEFA Euro | Đội tuyển Ý | 2012 | Á quân |
| FIFA Confederations Cup | Đội tuyển Ý | 2013 | Hạng ba |
Giải thưởng cá nhân
Balotelli được vinh danh Golden Boy năm 2010, trở thành cầu thủ trẻ xuất sắc nhất châu Âu. Anh cũng nhận giải Cầu thủ hay nhất trận chung kết FA Cup 2011 và được chọn vào đội hình tiêu biểu Euro 2012.
Kỷ lục cá nhân
Balotelli từng là cầu thủ Inter trẻ nhất ghi bàn tại Champions League ở tuổi 18 tuổi 85 ngày. Anh cũng sở hữu kỷ lục ghi 4 bàn trong 2 trận đầu tiên tại Ligue 1 với Nice, thành tích không ai làm được trong 25 năm qua.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một số cột mốc quan trọng bao gồm cú ăn ba với Inter Milan năm 2010, chức vô địch Premier League với Manchester City năm 2012, và màn trình diễn ấn tượng tại Euro 2012. Việc trở lại đội tuyển Ý sau 4 năm vắng bóng cũng là dấu mốc đáng nhớ trong sự nghiệp.
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Balotelli có nhiều sở thích đa dạng ngoài bóng đá. Anh quan tâm đến thời trang, âm nhạc và các hoạt động giải trí. Tính cách độc đáo và những hành động bất ngờ của anh thường trở thành chủ đề bàn tán trong giới truyền thông.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Mặc dù thường bị chỉ trích về thái độ, Balotelli tích cực tham gia các hoạt động từ thiện. Anh thường xuyên ủng hộ các tổ chức giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và đấu tranh chống phân biệt chủng tộc trong bóng đá.
Kinh doanh và đầu tư
Balotelli có các khoản đầu tư trong lĩnh vực bất động sản và thời trang. Anh cũng từng tham gia vào một số dự án kinh doanh nhỏ, mặc dù không công khai nhiều về các hoạt động này.
Mối quan hệ với truyền thông
Mối quan hệ giữa Balotelli và truyền thông luôn phức tạp. Những phát ngôn thẳng thắn và hành động bất ngờ của anh thường tạo ra tranh cãi. Tuy nhiên, anh cũng được một số nhà báo đánh giá cao về sự chân thành và cá tính mạnh mẽ.

| Tên đầy đủ | Mario Barwuah Balotelli |
| Ngày sinh | 12/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | TBC |
| Số áo | 45 |
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Genoa | TBC | Transfer | - |
| 28/10/2024 | TBC | Genoa | Transfer | - |
| 15/09/2023 | Sion | Adana Demirspor | Transfer | - |
| 31/08/2022 | Adana Demirspor | Sion | Transfer | 2,620,000 € |
| 07/07/2021 | Monza | Adana Demirspor | Free Transfer | - |
| 07/12/2020 | TBC | Monza | Transfer | - |
| 18/08/2019 | Olympique Marseille | Brescia | Free Transfer | - |
| 23/01/2019 | Nice | Olympique Marseille | Free Transfer | - |
| 31/08/2016 | Liverpool | Nice | Free Transfer | - |
| 30/06/2016 | Milan | Liverpool | End of loan | - |
| 27/08/2015 | Liverpool | Milan | Loan | - |
| 25/08/2014 | Milan | Liverpool | Transfer | 20,000,000 € |
| 31/01/2013 | Manchester City | Milan | Transfer | 20,000,000 € |
| 12/08/2010 | Inter | Manchester City | Transfer | 29,500,000 € |
| 01/07/2007 | Internazionale U20 | Inter | Transfer | - |
| 31/08/2006 | Lumezzane | Internazionale U20 | Transfer | 360,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Genoa | VĐQG Ý | 45 | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Genoa | Cúp Ý | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sion | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 45 | - | - | - | - |