Marko Grujić là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Serbia sinh ngày 13 tháng 4 năm 1996. Anh thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Porto của Bồ Đào Nha theo dạng cho mượn từ Liverpool và khoác áo đội tuyển quốc gia Serbia. Với chiều cao 1,91m, Grujić được biết đến với khả năng cầm bóng tốt và lối chơi mạnh mẽ. Anh từng là thành viên của đội tuyển U20 Serbia vô địch FIFA U-20 World Cup 2015 và đã có mặt trong danh sách tham dự World Cup 2018.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Red Star Belgrade
Grujić sinh ra ở Belgrade và là sản phẩm của lò đào tạo trẻ Red Star Belgrade. Anh có trận ra mắt chuyên nghiệp cho Red Star vào ngày 26 tháng 5 năm 2013, trong một trận đấu tại giải SuperLiga Serbia gặp Vojvodina.
Vào ngày 17 tháng 5 năm 2015, Grujić đã ký hợp đồng ba năm với Red Star kéo dài đến năm 2018. Anh ghi bàn thắng đầu tiên vào ngày 26 tháng 9 năm 2015 trước Novi Pazar trong chiến thắng 2-0, đồng thời kiến tạo cho Aleksandar Katai ghi bàn thứ hai. Grujić là một phần trong chuỗi chiến thắng kỷ lục của Red Star với 19 trận thắng liên tiếp, kết thúc nửa đầu mùa giải mà không thua một trận.
Trong mùa giải cuối cùng tại Red Star, Grujić đã có 29 lần ra sân, ghi được 6 bàn thắng và 7 pha kiến tạo. Anh được bầu chọn vào Đội hình SuperLiga của năm vì đóng góp vào mùa giải bất bại, giúp câu lạc bộ giành chức vô địch SuperLiga 2015-16.
Liverpool
Trong kỳ chuyển nhượng mùa hè, Grujić được nhiều đội bóng hàng đầu châu Âu săn đón, bao gồm Liverpool, Inter Milan, Juventus, Chelsea và AC Milan. Huấn luyện viên Jürgen Klopp đã gọi điện riêng để thuyết phục anh chuyển sang Anfield. Trợ lý Željko Buvač đã bay đến Belgrade để đàm phán trực tiếp.
Vào ngày 6 tháng 1 năm 2016, Grujić chính thức hoàn tất việc chuyển đến Liverpool với mức phí 5,1 triệu bảng và hợp đồng 5 năm. Sau khi gia nhập, anh ca ngợi Klopp và tuyên bố sẽ chọn Liverpool thay vì Real Madrid và Barcelona.
Anh không thi đấu ngay cho Liverpool mà được cho Red Star mượn lại đến cuối mùa giải với mức phí 740.000 bảng. Vào ngày 20 tháng 8 năm 2016, Grujić có trận ra mắt Premier League cho Liverpool trong trận hòa 0-0 trước Burnley khi vào sân thay cho Adam Lallana ở phút 78. Sau đó anh được cho Cardiff City và Berlin ở Bundesliga mượn.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Các cấp độ trẻ
Grujić góp mặt cho đội tuyển Serbia ở tất cả các cấp độ trẻ từ dưới 16 tuổi đến dưới 21 tuổi. Anh là thành viên quan trọng của đội tuyển U20 Serbia đã giành chức vô địch FIFA U-20 World Cup 2015 tại New Zealand.
Đội tuyển quốc gia
Vào tháng 5 năm 2016, Grujić có trận ra mắt quốc tế đầy đủ cho đội tuyển quốc gia Serbia sau khi vào sân thay cho Nemanja Matić trong chiến thắng 2-1 trước Síp.
Vào tháng 5 năm 2018, anh có tên trong đội hình sơ bộ của Serbia cho vòng chung kết World Cup 2018 tại Nga. Tháng 6 năm 2018, anh được chọn vào danh sách chính thức 23 cầu thủ tham dự World Cup 2018 nhưng không ra sân ở bất kỳ trận đấu nào.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Với chiều cao 1,91m, Grujić được mô tả là "cao, dẻo dai, thoải mái khi cầm bóng và chuyền bóng tốt". Anh sở hữu khả năng kiểm soát bóng xuất sắc và tầm nhìn tốt trên sân.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Grujić nằm ở thể hình to cao, khả năng tranh chấp bóng bổng và kỹ thuật chuyền bóng chính xác. Anh có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong tuyến giữa.
Vai trò trong đội hình
Grujić thường được triển khai ở vị trí tiền vệ trung tâm, có thể chơi cả vai trò phòng ngự lẫn tấn công tùy theo chiến thuật của đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Grujić được mệnh danh là "Nemanja Matić mới" vì vẻ ngoài và phong cách chơi tương tự với tiền vệ phòng ngự đồng hương Nemanja Matić.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Red Star Belgrade | 2013-2016 | 29 | 6 | 7 |
| Liverpool | 2016-2021 | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | Red Star Belgrade | 2015-16 | Vô địch |
| FIFA U-20 World Cup | U20 Serbia | 2015 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
- Đội hình tiêu biểu tại giải Vô địch quốc gia Serbia mùa giải 2015-16
Kỷ lục cá nhân
Grujić là một phần trong chuỗi 19 trận thắng liên tiếp của Red Star Belgrade, lập kỷ lục mới về số trận thắng liên tiếp của câu lạc bộ.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Trận ra mắt chuyên nghiệp: 26/5/2013 cho Red Star Belgrade
- Bàn thắng đầu tiên: 26/9/2015 trước Novi Pazar
- Chuyển nhượng đến Liverpool: 6/1/2016 với giá 5,1 triệu bảng
- Ra mắt đội tuyển quốc gia: Tháng 5/2016 trước Síp
- Tham dự World Cup 2018 tại Nga
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Grujić ngoài bóng đá không được đề cập trong nguồn tài liệu cung cấp.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Không có thông tin cụ thể về các hoạt động từ thiện và xã hội của Grujić trong nguồn tài liệu được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Grujić không được đề cập trong nguồn tài liệu.
Mối quan hệ với truyền thông
Grujić từng có những phát biểu tích cực về quyết định gia nhập Liverpool, khẳng định sẽ chọn Liverpool thay vì Real Madrid và Barcelona. Anh thường có thái độ hợp tác với báo chí trong các cuộc phỏng vấn.
| Tên đầy đủ | Marko Grujić |
| Ngày sinh | 13/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | AEK Athens, Serbia |
| Số áo | 8 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Porto | AEK Athens | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Liverpool | Porto | Transfer | 9,000,000 € |
| 30/06/2022 | Porto | Liverpool | End of loan | - |
| 20/07/2021 | Liverpool | Porto | Loan | 1,000,000 € |
| 30/06/2021 | Porto | Liverpool | End of loan | - |
| 06/10/2020 | Liverpool | Porto | Loan | - |
| 30/06/2020 | Hertha BSC | Liverpool | End of loan | - |
| 01/07/2019 | Liverpool | Hertha BSC | Loan | 2,000,000 € |
| 30/06/2019 | Hertha BSC | Liverpool | End of loan | - |
| 19/08/2018 | Liverpool | Hertha BSC | Loan | 1,000,000 € |
| 31/05/2018 | Cardiff City | Liverpool | End of loan | - |
| 17/01/2018 | Liverpool | Cardiff City | Loan | - |
| 30/06/2016 | Crvena Zvezda | Liverpool | End of loan | - |
| 07/01/2016 | Liverpool | Crvena Zvezda | Loan | 1,000,000 € |
| 06/01/2016 | Crvena Zvezda | Liverpool | Transfer | 7,000,000 € |
| 31/12/2014 | Kolubara | Crvena Zvezda | End of loan | - |
| 01/09/2014 | Crvena Zvezda | Kolubara | Loan | - |
| 01/07/2014 | Crvena Zvezda U19 | Crvena Zvezda | Transfer | - |
| 01/01/2001 | Porto | AEK Athens | Free Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Porto | FIFA Club World Cup | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |