Martti Puolakainen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martti Puolakainen |
| Ngày sinh | 12/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | EBK |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2024 | TiPS | EBK | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | HIFK | TiPS | Free Transfer | - |
| 11/07/2019 | TBC | HIFK | Transfer | - |
| 01/01/2017 | EsPa | HooGee | Free Transfer | - |
| 01/01/2016 | Nõmme Kalju II | EsPa | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2021 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2020 | MYPA | Hạng Hai Phần Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2020 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 25 | - | - | - | - |