Masahiko Sugita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masahiko Sugita |
| Ngày sinh | 16/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2020 | Sony Sendai | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 01/02/2018 | Juntendo Uinversity | Sony Sendai | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |