Masato Morishige
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masato Morishige |
| Ngày sinh | 21/05/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Tokyo |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 750,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2010 | Oita Trinita | FC Tokyo | Transfer | 750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |