Masaya Matsumoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masaya Matsumoto |
| Ngày sinh | 25/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fagiano Okayama |
| Hợp đồng đến | 23/02/2025 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | Júbilo Iwata | Fagiano Okayama | Transfer | - |
| 04/01/2017 | Oita Trinita | Júbilo Iwata | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Júbilo Iwata | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |