Masayuki Yamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masayuki Yamada |
| Ngày sinh | 01/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fukushima United |
| Số áo | 2 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Fujieda MYFC | Fukushima United | Free Transfer | - |
| 09/01/2023 | Omiya Ardija | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 01/02/2022 | FC Tokyo | Omiya Ardija | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | Omiya Ardija | FC Tokyo | End of loan | - |
| 20/10/2020 | FC Tokyo | Omiya Ardija | Loan | - |
| 19/10/2020 | Zweigen Kanazawa | FC Tokyo | End of loan | - |
| 01/02/2020 | FC Tokyo | Zweigen Kanazawa | Loan | - |
| 31/01/2020 | Avispa Fukuoka | FC Tokyo | End of loan | - |
| 28/07/2019 | FC Tokyo | Avispa Fukuoka | Loan | - |
| 27/07/2019 | Machida Zelvia | FC Tokyo | End of loan | - |
| 01/02/2019 | FC Tokyo | Machida Zelvia | Loan | - |
| 01/02/2017 | Hosei University | FC Tokyo | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |