Masoud Sulaiman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masoud Sulaiman |
| Ngày sinh | 16/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dibba Al Hisn |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Khorfakkan Club | Dibba Al Hisn | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Al Dhafra | Khorfakkan Club | Transfer | - |
| 01/07/2019 | Al Nasr | Al Dhafra | Transfer | - |
| 15/01/2016 | Bani Yas | Al Nasr | Transfer | - |
| 01/07/2013 | Emirates | Bani Yas | Transfer | - |
| 01/07/2010 | Bani Yas | Emirates | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dibba Al Hisn | VĐQG UAE | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Khorfakkan Club | VĐQG UAE | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khorfakkan Club | Cúp Vùng Vịnh UAE | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dibba Al Hisn | Cúp Vùng Vịnh UAE | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khorfakkan Club | VĐQG UAE | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khorfakkan Club | Cúp Vùng Vịnh UAE | 20 | - | - | - | - |