Matías Ezequiel Rudler

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matías Ezequiel Rudler |
| Ngày sinh | 25/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Esperança d'Andorra |
| Số áo | 11 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Esperança d'Andorra | VĐQG Andorra | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pas de la Casa | VĐQG Andorra | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pas de la Casa | Hạng Hai Andorra | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Engordany | VĐQG Andorra | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Atlètic Club d'Escaldes | VĐQG Andorra | 25 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Engordany | Europa League | 17 | - | - | - | - |