Matías Nahuel Leiva Esquivel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matías Nahuel Leiva Esquivel |
| Ngày sinh | 22/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jagiellonia Białystok, Maccabi Haifa |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Maccabi Haifa | Jagiellonia Białystok | Loan | - |
| 18/09/2024 | Śląsk Wrocław | Maccabi Haifa | Transfer | 2,500,000 € |
| 10/07/2022 | Tenerife | Śląsk Wrocław | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Real Oviedo | Tenerife | End of loan | - |
| 16/09/2020 | Tenerife | Real Oviedo | Loan | - |
| 30/08/2019 | Olympiacos F.C. | Tenerife | Free Transfer | - |
| 30/06/2019 | Deportivo La Coruña | Olympiacos F.C. | End of loan | - |
| 31/01/2019 | Olympiacos F.C. | Deportivo La Coruña | Loan | - |
| 31/08/2018 | Villarreal | Olympiacos F.C. | Free Transfer | - |
| 30/06/2018 | Barcelona II | Villarreal | End of loan | - |
| 29/01/2018 | Villarreal | Barcelona II | Loan | - |
| 28/01/2018 | Real Betis | Villarreal | End of loan | - |
| 01/07/2016 | Villarreal | Real Betis | Loan | - |
| 01/07/2015 | Villarreal II | Villarreal | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Jagiellonia Białystok | VĐQG Ba Lan | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Montevideo City Torque | VĐQG Uruguay | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | VĐQG Ba Lan | 10 | - | - | - | - |