Matteo Darmian là cầu thủ bóng đá người Ý sinh ngày 3 tháng 12 năm 1989, hiện đang thi đấu ở vị trí hậu vệ cánh cho câu lạc bộ Inter Milan và đội tuyển quốc gia Ý. Mặc dù bắt đầu sự nghiệp ở vị trí trung vệ, anh hiện có thể chơi linh hoạt ở cả hai cánh trái và phải. Trong sự nghiệp, Darmian đã thi đấu cho nhiều câu lạc bộ lớn như A.C. Milan, Manchester United, Parma và hiện tại là Inter Milan, đồng thời đã có những đóng góp quan trọng cho đội tuyển Ý tại các giải đấu lớn.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
A.C. Milan
Darmian bắt đầu sự nghiệp tại A.C. Milan, nơi anh tham dự giải Serie A từ khi mới 17 tuổi. Anh được phát hiện bởi thủ môn Beniamino Abate - một cựu thủ môn của Milan có nhiệm vụ tìm kiếm tài năng trẻ ở vùng Lombardy. Sinh ra trong một gia đình có nguồn gốc Armenia, Darmian lớn lên chơi bóng đá tại quảng trường chính ở Rescaldina và được đào tạo bởi người cha Giovanni.
Calcio Padova
Năm 2009, Darmian được cho mượn đến Calcio Padova, nơi anh đã có một mùa giải thành công khi giúp đội bóng tránh được nguy cơ xuống hạng Serie B.
Palermo và Torino
Sau thời gian tại Padova, Darmian trở lại Serie A với Palermo và một năm sau đó chuyển đến Torino. Tại Torino, anh đã có những màn trình diễn ấn tượng, đặc biệt trong mùa giải 2012-13 khi anh dẫn đầu các giải đấu châu Âu với 5.3 pha tắc bóng thành công mỗi trận.
Manchester United
Vào ngày 10 tháng 7 năm 2015, huấn luyện viên Louis van Gaal của Manchester United xác nhận ý định chiêu mộ Darmian từ Torino. Thương vụ được hoàn tất vào ngày hôm sau với mức phí chuyển nhượng 12,9 triệu bảng Anh. Tại Manchester United, Darmian đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng.
Parma
Ngày 2 tháng 9 năm 2019, Darmian quyết định trở về Ý thi đấu cho Parma theo bản hợp đồng có thời hạn 4 năm.
Inter Milan
Sau thời gian tại Parma, Darmian gia nhập Inter Milan và đã có những đóng góp quan trọng giúp đội bóng giành được nhiều danh hiệu trong những năm gần đây.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ
Darmian đã tham gia hầu hết các nhóm tuổi trong màu áo đội tuyển Ý. Anh từng thi đấu cho đội U-20 Ý và đạt được huy chương bạc tại Mediterranean Games năm 2009.
Đội tuyển quốc gia
Darmian ra mắt đội tuyển quốc gia Ý vào tháng 5 năm 2014 và có mặt tại FIFA World Cup 2014. Anh đã có những đóng góp quan trọng cho đội tuyển Ý trong các giải đấu lớn.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Mặc dù khởi đầu ở vị trí trung vệ, Darmian đã phát triển thành một hậu vệ cánh toàn diện có thể chơi ở cả hai bên cánh, tuy nhiên anh thích chơi bên phải hơn.
Điểm mạnh và điểm yếu
Darmian được biết đến với khả năng công thủ toàn diện, nhãn quang chiến thuật tốt, tốc độ và nền tảng thể lực vững chắc. Các thông số trận đấu của anh thường được so sánh với những huyền thoại hậu vệ cánh Ý như Antonio Cabrini và Paolo Maldini.
Vai trò trong đội hình
Với khả năng chơi linh hoạt ở nhiều vị trí, Darmian thường được sử dụng như một lựa chọn đa năng trong đội hình, có thể đảm nhận vai trò hậu vệ cánh hoặc thậm chí trung vệ khi cần thiết.
Thành tích và Danh hiệu
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| FA Cup | Manchester United | 2015-16 | Vô địch |
| EFL Cup | Manchester United | 2016-17 | Vô địch |
| FA Community Shield | Manchester United | 2016 | Vô địch |
| UEFA Europa League | Manchester United | 2016-17 | Vô địch |
| Serie A | Inter Milan | 2020-21, 2023-24 | Vô địch |
| Coppa Italia | Inter Milan | 2021-22, 2022-23 | Vô địch |
| Supercoppa Italiana | Inter Milan | 2021, 2022, 2023 | Vô địch |
| Mediterranean Games | Đội tuyển U-20 Ý | 2009 | Á quân |
| UEFA Nations League | Đội tuyển quốc gia Ý | 2022-23 | Hạng ba |
Giải thưởng cá nhân
- Serie A Đội hình tiêu biểu: 2013-14, 2014-15
- Pallone Azzurro: 2014
Kỷ lục cá nhân
Trong mùa giải 2012-13, Darmian đã thiết lập kỷ lục với 5.3 pha tắc bóng thành công mỗi trận, dẫn đầu các giải đấu châu Âu.
| Tên đầy đủ | Matteo Darmian |
| Ngày sinh | 02/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Inter, Italy |
| Số áo | 36 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,300,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2021 | Parma | Inter | Transfer | 3,300,000 € |
| 30/06/2021 | Inter | Parma | End of loan | - |
| 05/10/2020 | Parma | Inter | Loan | - |
| 02/09/2019 | Manchester United | Parma | Transfer | 2,480,000 € |
| 11/07/2015 | Torino | Manchester United | Transfer | 18,000,000 € |
| 05/07/2012 | Palermo | Torino | Transfer | 2,330,000 € |
| 30/06/2012 | Torino | Palermo | End of loan | - |
| 12/07/2011 | Palermo | Torino | Loan | - |
| 12/07/2010 | Milan | Palermo | Transfer | 1,300,000 € |
| 30/06/2010 | Calcio Padova | Milan | End of loan | - |
| 17/07/2009 | Milan | Calcio Padova | Loan | - |
| 01/07/2007 | Milan U20 | Milan | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Inter | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Italy | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Italy | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Inter | FIFA Club World Cup | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | C1 Châu Âu | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | VĐQG Ý | 36 | 3 | 2 | - | 3 |