Maurício da Silva Dias Ribeiro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maurício da Silva Dias Ribeiro |
| Ngày sinh | 04/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caxias, Brusque |
| Hợp đồng | 18/04/2024 - 20/04/2016 |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/04/2024 | TừInter de Limeira | ĐếnBrusque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2023 | TừFigueirense | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừCianorte | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2020 | TừBarra FC | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừCianorte | ĐếnBarra FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừMarcílio Dias | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừCianorte | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừJuventude | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừCianorte | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừJuventude | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2017 | TừCianorte | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2016 | TừBrusque | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừCianorte | ĐếnBrusque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừABC | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừCianorte | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2015 | TừCascavel | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCianorte | ĐếnCascavel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Caxias | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Brusque | Copa do Brasil | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Brusque | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Brusque | Catarinense 1 Brasil | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Brusque | Hạng Nhất Brazil | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Brusque | Copa do Brasil | 28 | - | - | - | - |