Mavroudis Bougaidis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mavroudis Bougaidis |
| Ngày sinh | 01/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ilioupoli, Granada II, Granada, TBC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Chrobry Głogów | Ilioupoli | Free Transfer | - |
| 03/07/2025 | Chrobry Głogów | TBC | Transfer | - |
| 23/01/2018 | GAIS | Podbeskidzie | Free Transfer | - |
| 04/08/2017 | PAE Chania | GAIS | Free Transfer | - |
| 30/06/2015 | Lechia Gdańsk | Granada | End of loan | - |
| 03/07/2014 | Granada II | Lechia Gdańsk | Loan | - |
| 30/06/2014 | Aris | Granada II | End of loan | - |
| 01/01/2014 | Granada II | Aris | Loan | - |
| 30/07/2013 | AEK Athens | Granada II | Free Transfer | - |
| 01/07/2011 | Aris | AEK Athens | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chrobry Głogów | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Chrobry Głogów | Cúp Ba Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chrobry Głogów | Hạng Nhất Ba Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chrobry Głogów | Cúp Ba Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chrobry Głogów | Hạng Nhất Ba Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chrobry Głogów | Cúp Ba Lan | 5 | - | - | - | - |